113
LB
Diego Rico
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Rico
LB
113
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
104
106
106
106
109
107
109
108
108
109
108
110
110
110
110
109
Tốc độ
110
Sút
96
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
86
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
107
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
109
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Getafe CF
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2023~ |
Getafe CF
|
|
| 2023~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2018 |
CD Leganes
|
|
| 2013~2016 |
Real Zaragoza
|
|
| 2011~2013 | 데포르티보 아라곤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández