113
LM
J. Beste
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Niklas Beste
LM
113
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
106
109
110
110
107
109
100
110
110
94
94
100
100
103
103
94
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
91
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
112
Dứt điểm
107
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
108
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
117
Chuyền dài
106
Đá phạt
116
Sút xoáy
117
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
88
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
94
Thể lực
114
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Freiburg
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~ |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2022~2024 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2020~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2020~2022 |
SSV Jan Regensburg
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2019 | 베르더 브레멘 II | |
| 2018~2022 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández