113
CM
Kirian
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kirian Rodríguez
CM
113
CAM
112
CDM
110
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
106
109
108
108
110
109
107
108
108
104
104
105
105
106
106
104
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
104
Thể chất
106
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
110
Sút xa
114
Chọn vị trí
111
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
103
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
103
Thể lực
116
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2019 | UD 라스 팔마스 B | |
| 2015~2019 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé