113
CDM
M. Wieffer
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mats Wieffer
CDM
113
CM
111
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
105
105
105
105
108
106
110
106
106
110
109
108
108
108
108
110
Tốc độ
108
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
100
Vô lê
99
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
101
Chuyền dài
108
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
111
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2024 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2022 |
|
|
| 2018~2019 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé