111
RB
Tiago Santos
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tiago Santos
RB
111
175cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
99
103
105
105
105
104
106
106
106
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
114
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
81
Lực sút
106
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
91
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
109
Chuyền dài
103
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
105
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández