112
RB
Y. Sugawara
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yukinari Sugawara
RB
112
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
102
105
107
107
108
107
108
109
109
106
106
109
109
109
109
106
Tốc độ
111
Sút
94
Chuyền bóng
111
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
114
Chuyền dài
113
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Werder Bremen
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2020~ |
AZ
|
|
| 2020~2024 |
AZ
|
|
| 2019~2020 |
AZ
|
|
| 2019~2021 | 용 AZ | |
| 2018~2019 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2018~2020 | 나고야 그램퍼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé