103
CB
B. Mechele
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brandon Mechele
CB
103
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
81
80
80
89
83
99
84
84
100
100
96
96
94
94
100
Tốc độ
92
Sút
66
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
65
Lực sút
82
Sút xa
57
Chọn vị trí
70
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
67
Chuyền dài
98
Đá phạt
62
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
101
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
101
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Club Brugge
|
|
| 2017~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2013~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2017 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández