113
CB
B. Chardonnet
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brendan Chardonnet
CB
113
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
91
90
88
88
97
91
106
91
91
110
109
103
103
101
101
110
Tốc độ
101
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
108
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
85
Giữ bóng
100
Khéo léo
91
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
113
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2018 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2015~2016 | SAS 에피날 | |
| 2011~2015 |
Stade Breast 29
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández