108
CDM
C. McGregor
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum McGregor
CDM
108
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
100
103
102
102
105
104
105
103
103
102
102
103
103
104
104
102
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
103
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
93
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
101
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
104
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Celtic
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2013~ |
Celtic
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2011~2013 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé