104
RB
C. Bradley
22
26
95
97
98
98
97
97
98
99
99
98
99
101
101
100
100
98
Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
68
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
98
Chuyền dài
91
Đá phạt
68
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
97
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
91
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé