102
LB
G. Smal
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gijs Smal
LB
102
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
92
94
95
95
97
95
98
97
97
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
99
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
80
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
102
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Feyenoord
|
|
| 2020~ |
FC Tventer
|
|
| 2020~2024 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2020 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández