103
CM
H. Morita
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hidemasa Morita
CM
103
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
98
97
97
100
98
100
98
98
97
97
98
98
99
99
97
Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
99
Đá phạt
73
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
94
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
95
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2021 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández