99
CM
H. Vetlesen
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Vegard Vetlesen
CM
99
174cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
93
96
96
96
96
96
91
96
96
87
86
90
90
91
91
87
Tốc độ
98
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
89
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
96
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Club Brugge
|
|
| 2020~2023 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2018~2020 | 스타베크 포트발 II | |
| 2017~2020 |
Stabaek Fotball
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé