114
LW
Igor Paixão
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Igor Paixão
LW
114
CF
113
168cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
108
110
111
111
106
111
91
111
111
83
83
90
90
93
93
83
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
102
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
106
Lực sút
110
Sút xa
111
Chọn vị trí
112
Vô lê
95
Penalty
98
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
111
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
61
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 | 쿠리치바 | |
| 2020~2021 | 론드리나 | |
| 2019~2019 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé