108
CM
Q. Timber
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Q. Timber
CM
108
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
101
104
103
103
105
104
105
103
103
103
103
103
103
103
103
103
Tốc độ
106
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
102
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
103
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
89
Chuyền dài
101
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
100
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández