100
RB
R. Karsdorp
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rick Karsdorp
RB
100
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
90
92
92
92
94
92
96
94
94
96
95
97
97
97
97
96
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
96
Rê bóng
91
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
72
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
74
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
83
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2024 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández