102
CM
Y. Musavu-King
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yroundu Musavu-King
CM
102
RM
102
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
95
99
99
99
99
99
95
99
99
91
91
95
95
96
96
91
Tốc độ
105
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
90
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
75
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
98
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
95
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
Valencia CF
|
|
| 2020~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández