105
GK
Tấn Trường
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bùi Tấn Trường
GK
105
190cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
102
40
41
40
40
46
45
44
42
42
40
42
39
39
40
40
40
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
104
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
34
Tăng tốc
57
Dứt điểm
27
Lực sút
43
Sút xa
27
Chọn vị trí
29
Vô lê
27
Penalty
24
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
23
Chuyền dài
53
Đá phạt
34
Sút xoáy
32
Rê bóng
24
Giữ bóng
33
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
102
Kèm người
31
Lấy bóng
23
Cắt bóng
24
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
77
Thể lực
61
Quyết đoán
52
Nhảy
100
Bình tĩnh
70
TM đổ người
104
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
99
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé