105
LB
Đ. Văn Hậu
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đoàn Văn Hậu
LB
105
LWB
105
LM
100
185cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
95
95
96
96
96
95
99
97
97
102
102
102
102
102
102
102
Tốc độ
103
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
77
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
87
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
106
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
100
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia