104
RB
Tấn Tài
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hồ Tấn Tài
RB
104
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
93
95
96
96
96
95
98
98
98
99
98
101
101
101
101
99
Tốc độ
105
Sút
85
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
85
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia