102
CM
L. Xuân Trường
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lương Xuân Trường
CM
102
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
92
96
97
97
99
99
96
98
98
91
91
95
95
96
96
91
Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
104
Đá phạt
94
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé