106
CAM
Đình Bắc
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Đình Bắc
CAM
106
LW
105
180cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
100
102
102
102
101
103
94
102
102
90
90
93
93
95
95
90
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
86
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
100
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
101
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
91
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
92
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández