108
CM
N. Hoàng Đức
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Hoàng Đức
CM
108
CAM
108
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
101
104
103
103
105
105
102
104
104
98
97
99
99
101
101
98
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
96
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
94
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
108
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé