106
ST
N. Văn Toàn
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Toàn
ST
106
RW
106
170cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
103
103
103
103
97
102
87
102
102
81
80
85
85
88
88
81
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
95
Rê bóng
106
Phòng thủ
71
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
95
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
73
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé