106
ST
Văn Tùng
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Tùng
ST
106
180cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
103
100
98
98
90
97
77
97
97
75
75
77
77
80
80
75
Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
87
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
102
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
107
Penalty
97
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
79
Đá phạt
81
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
56
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé