104
LB
Tuấn Tài
21
26
92
96
97
97
98
97
99
99
99
97
97
101
101
101
101
97
Tốc độ
104
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
99
Thể chất
94
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
75
Lực sút
97
Sút xa
87
Chọn vị trí
103
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
99
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
101
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia