115
CDM
A. Stach
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anton Stach
CDM
115
CB
115
194cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
106
106
105
105
110
107
112
107
107
112
112
111
111
110
110
112
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
109
Tăng tốc
104
Dứt điểm
90
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
109
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
113
Đá phạt
78
Sút xoáy
106
Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
116
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2023 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2021 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2018~2020 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2017~2018 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández