115
RW
B. Johnson
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brennan Johnson
RW
115
186cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
108
111
112
112
103
110
90
111
111
83
83
92
92
96
96
83
Tốc độ
117
Sút
105
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
71
Thể chất
98
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
95
Chọn vị trí
118
Vô lê
111
Penalty
91
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
106
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
102
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
61
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
93
Thể lực
112
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2021 |
Lincoln City
|
|
| 2019~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2020 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~2023 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández