115
ST
Evanilson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evanilson
ST
115
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
112
110
108
108
103
108
89
107
107
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
99
Rê bóng
109
Phòng thủ
68
Thể chất
104
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
98
Chọn vị trí
117
Vô lê
117
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
88
Chuyền dài
102
Đá phạt
84
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
114
Kèm người
58
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
106
Thể lực
108
Quyết đoán
94
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 | 톰벤시 | |
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | 플루미넨세 | |
| 2018~2018 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández