113
LB
K. Lewis-Potter
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keane Lewis-Potter
LB
113
LW
111
LM
112
170cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
104
107
108
108
107
107
107
109
109
106
106
110
110
110
110
106
Tốc độ
116
Sút
97
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
107
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
89
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
90
Penalty
98
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
113
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
116
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
97
Thể lực
115
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2019~2019 |
Hull City
|
|
| 2019~2022 |
Hull City
|
|
| 2018~2022 |
Hull City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé