113
CDM
M. Arambarri
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Arambarri
CDM
113
CM
111
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
107
107
105
105
108
107
110
105
105
109
109
108
108
107
107
109
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
82
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
91
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
106
Thể lực
112
Quyết đoán
113
Nhảy
99
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 보스톤 리버 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2013~2016 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé