115
RB
N. Tenaglia
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nahuel Tenaglia
RB
115
181cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
101
103
105
105
105
104
110
107
107
112
112
112
112
111
111
112
Tốc độ
111
Sút
87
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
105
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
82
Sút xoáy
102
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
113
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2022 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2016~2017 | 애틀랜타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé