116
CB
N. Collins
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Collins
CB
116
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
97
97
97
103
99
110
100
100
113
112
108
108
107
107
113
Tốc độ
106
Sút
80
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
68
Chọn vị trí
90
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
110
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
90
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
116
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2019~2021 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández