95
LW
A. Laurienté
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armand Laurienté
LW
95
LM
95
171cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
88
91
92
92
85
91
71
92
92
62
62
73
73
77
77
62
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
53
Thể chất
72
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
71
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
97
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
89
Kèm người
48
Lấy bóng
57
Cắt bóng
50
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
64
Thể lực
94
Quyết đoán
64
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 | FC 로리앙 II | |
| 2018~2018 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | US 오를레앙 | |
| 2017~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2018 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé