95
ST
Borja Iglesias
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja Iglesias
ST
95
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
40
92
91
87
87
86
90
74
86
86
70
71
68
68
70
70
70
Tốc độ
76
Sút
94
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
57
Thể chất
89
Tốc độ
79
Tăng tốc
74
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
97
Vô lê
88
Penalty
102
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
70
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
67
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
69
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
57
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
96
Thể lực
78
Quyết đoán
86
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2018~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2019 |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2018 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2017 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2013~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández