95
CB
Diego Llorente
18
36
73
75
75
75
82
77
90
78
78
92
92
87
87
86
86
92
Tốc độ
78
Sút
58
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
93
Thể chất
89
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
56
Lực sút
62
Sút xa
54
Chọn vị trí
60
Vô lê
63
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
86
Đá phạt
53
Sút xoáy
48
Rê bóng
79
Giữ bóng
89
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
AS Roma
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2015~2016 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández