97
LM
K. Mitoma
19
38
89
93
94
94
89
94
81
94
94
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
99
Sút
87
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
72
Thể chất
78
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
90
Chuyền dài
79
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
88
Quyết đoán
73
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2020~2021 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2018~2020 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2017~2018 | 쓰쿠바대학교 | |
| 2017~2021 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé