96
CAM
M. Tillman
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malik Tillman
CAM
96
LW
95
CM
94
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
93
92
92
91
93
86
92
92
83
83
85
85
86
86
83
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
78
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
96
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
75
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
94
Thể lực
89
Quyết đoán
77
Nhảy
100
Bình tĩnh
91
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2024~2025 |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
Rangers
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2022 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández