92
LM
M. Riquelme
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
LM
92
RM
92
174cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
85
89
89
89
85
89
77
89
89
70
70
77
77
79
79
70
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
65
Thể chất
74
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
87
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
69
Thể lực
83
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
89
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2021~2022 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández