97
CB
R. Koch
19
35
77
77
76
76
84
79
91
78
78
94
93
88
88
86
86
94
Tốc độ
80
Sút
60
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
86
Tăng tốc
74
Dứt điểm
57
Lực sút
73
Sút xa
59
Chọn vị trí
68
Vô lê
47
Penalty
55
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
58
Chuyền dài
86
Đá phạt
46
Sút xoáy
49
Rê bóng
75
Giữ bóng
88
Khéo léo
76
Thăng bằng
69
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
91
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
35
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2017~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2017 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2015~2017 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2014~2015 | 아인트라크 트리에르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández