94
CB
T. Chalobah
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trevoh Chalobah
CB
94
RB
91
192cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
78
79
79
79
85
81
90
81
81
91
91
88
88
87
87
91
Tốc độ
80
Sút
68
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
62
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
66
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
81
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2025 |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Ipswich Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia