116
LB
J. Hato -6
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorrel Hato
LB
116
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
105
107
108
108
108
107
111
110
110
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
116
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
88
Chọn vị trí
114
Vô lê
86
Penalty
81
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
81
Sút xoáy
104
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 | 용 아약스 | |
| 2022~2025 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé