115
CB
M. van de Ven
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. van de Ven
CB
115
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
103
103
103
105
103
110
105
105
112
112
110
110
109
109
112
Tốc độ
115
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
108
Phòng thủ
111
Thể chất
113
Tốc độ
118
Tăng tốc
113
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
80
Chọn vị trí
105
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
111
Đá phạt
77
Sút xoáy
94
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
114
Thể lực
111
Quyết đoán
116
Nhảy
106
Bình tĩnh
112
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2019~2021 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger