111
CDM
Nico González
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico González
CDM
111
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
102
104
103
103
108
106
108
105
105
107
107
104
104
104
104
107
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
106
Thể chất
110
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
103
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
90
Chuyền dài
112
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
99
Thăng bằng
93
Phản ứng
107
Kèm người
103
Lấy bóng
111
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
111
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 | 바르셀로나 B | |
| 2018~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger