114
CB
S. Botman
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Botman
CB
114
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
91
92
91
91
100
94
108
95
95
111
111
105
105
103
103
111
Tốc độ
102
Sút
70
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
111
Thể chất
112
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
64
Lực sút
89
Sút xa
66
Chọn vị trí
81
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
110
Đá phạt
71
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
104
Khéo léo
93
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
116
Thể lực
105
Quyết đoán
112
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2020 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández