117
ST
Công Vinh
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lê Công Vinh
ST
117
CF
116
171cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
114
113
112
112
104
110
91
110
110
87
86
91
91
94
94
87
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
102
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
104
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
118
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
118
Vô lê
115
Penalty
110
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
114
Sút xoáy
114
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
117
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
76
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
99
Nhảy
106
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández