116
CAM
Minh Phương
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Minh Phương
CAM
116
CM
116
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
108
112
112
112
113
113
107
112
112
100
99
104
104
106
106
100
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
115
Rê bóng
111
Phòng thủ
97
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
111
Chuyền dài
117
Đá phạt
116
Sút xoáy
115
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
113
Quyết đoán
1030
Nhảy
93
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández