107
ST
Mạnh Dũng
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nhâm Mạnh Dũng
ST
107
LW
105
182cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
28
104
102
102
102
95
99
91
99
99
93
92
93
93
94
94
93
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
85
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
97
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
99
Chuyền dài
78
Đá phạt
83
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
101
Nhảy
109
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández