115
LW
Thành Lương
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phạm Thành Lương
LW
115
165cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
108
111
112
112
105
111
89
111
111
78
78
88
88
92
92
78
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
63
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
105
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
113
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
93
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
207
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé