114
CM
Tài Em
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phan Văn Tài Em
CM
114
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
107
109
109
109
111
110
105
109
109
99
98
102
102
104
104
99
Tốc độ
107
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
95
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
103
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
102
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
102
Chuyền dài
114
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
87
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia